Showing 33–46 of 46 results

MÁY MÀI CẠNH ĐỨNG ZM9

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

Kích thước kính tối thiểu: 80 x 80 mm

Độ dày của kính: 3 – 25 mm

Tốc độ mài: 1,2 – 6,0 m/phút

Trọng lượng: 3500 Kg

Công suât: 19,08 KW

Kích thước: 6000 x 1400 x 2500 mm

Số đầu mài : 9 đầu

MÁY MÀI KÍNH CẠNH VÁT XM261

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước mài tối thiểu 120 x 120 mm

Độ dày của kính 3 – 19 mm

Từ 1mm-5mm mặt vát nhỏ hơn <30mm

Từ 6mm- 12mm mặt vát 40mm

Kích thước tối đa của mặt vát 40mm

Giới hạn vát nghiêng 30 – 300

Tốc độ mài 0,83 – 4,1 m/phút

Trọng lượng 4500 Kg

Công suât 23.25 KW

Kích thước 8250 x 1250 x 2550  mm

Số đầu mài 9

MÁY MÀI KÍNH DỊ HÌNH ( CÙI CHỎ )

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Độ hút chân không -0.08MPa ~ -0.1MPa

Áp lực nước 0.1MPa ~ 0.2MPa

Áp suất khí 0.6MPA ~ 0.8MPa

Chiều cao của bàn hút 1,1 m

Độ dày của kính 3 – 40 mm

Đường kính Ø100 – Ø2100mm

Độ nghiêng mặt vát lớn nhất 00 – 450

Công suất : 3.92kw

Trọng lượng : 900kg

Kích thước 1100 x 1100 x 1800mm

MÁY MÀI THÔ GOLIVE MODEL GSZM25C

Thông số kỹ thuật                                                                           Model
GSZM25C
Số trục chính 2
Số đá kim cương trên mỗi trục 7
Tốc độ mài(m/min) 5-25 m/phút
Độ dày kính(mm) 4-12 mm
Khổ mài nhỏ nhất(mm) 300x700mm
Khổ mài lớn nhất ( mm ) 2500x3600mm
Độ mài đáy (mm) 0.1-0.5mm
Độ rộng mép (mm) 0.8-3mm
Công suất(kW) 15 kW
Điện áp(V) 380V / 50Hz
Nguồn hơi vào(Mpa) 0.6-0.8MPa
Độ ồn 70dB
Nhiệt độ -10—50℃
Độ ẩm 20—95%RH
Kích thước bao (WxLxH) (mm) 5000x7100x930mm

MÁY MỎ VỊT ZM7Y

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

Kích thước mài tối thiểu 80 x 80 mm

Độ dày của kính 3 – 19 mm

Tốc độ mài 1.2 – 6,0 m/phút

Trọng lượng 2800 Kg

Công suât 15.93 KW

Kích thước 6600 x 1400 x 2500  mm

Số đầu mài 7

MÁY PHUN MỜ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Item Giá trị tham số
GDS-2000
Độ dày được xử lý 2-21mm
Chiều rộng tối đa của kính 2000mm
Khoảng cách cột bên 1900mm
Tốc độ tải 【tần số】 200-1200mm/min
Bra xoay cát 8Pc
Chiều cao của bệ làm việc 800 mm
Công suất của động cơ chính 7.1 Kw
Kích thước tổng thể (L × W × H) 3750*2700*2500mm
Trọng lượng máy 2800kg
Cát mịn nhất đến cát 60grit
Công suất xử lý tối đa 100 M²/h 【theoretical value,calculate by speed 60 Mm/min, max glass size】
Điện áp 380V, 50Hz [As per customer’s requirement]
Máy nén khí

MÁY RỬA KÍNH 2500M

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước khổ rửa tối đa 2400 mm
Kích thước khổ rửa tối thiểu 100×100 mm
Độ dày của kính rửa 3 ~ 25 mm
Công suất 9 KW
Kích thước 4210x3350x1850 mm
Trọng lượng 3250 KG

MÁY RỬA KÍNH DH1200

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Khổ rửa tối đa: 1180×2000 mm

Khổ rửa tối thiểu: 150×150 mm

Độ dày của kính rửa: 3 ~ 19 mm

Tốc độ rửa: 1 ~ 4 m/phút

Công suất: 9 KW

Kích thước: 3400x1600x1020 mm

Trọng lượng: 800 KG

MÁY VÁT ENKONGS

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước mài tối thiểu 120 x 120 mm

Độ dày của kính 3 – 19 mm

Từ 1mm-5mm mặt vát nhỏ hơn <30mm

Từ 6mm- 12mm mặt vát 40mm

Kích thước tối đa của mặt vát 40mm

Giới hạn vát nghiêng 30 – 300

Tốc độ mài 0,83 – 4,1 m/phút

Trọng lượng 4500 Kg

Công suât 23.25 KW

Kích thước 8250 x 1250 x 2550  mm

Số đầu mài 9